D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhash function

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hash function

hash function
Danh từ
Số nhiều: hash functions

Ý nghĩa

Danh từhash function

An algorithm that transforms an input of any size into a fixed-size string of characters, typically a hexadecimal number, which serves as a unique identifier for the original data.

The system uses a secure hash function to verify that the downloaded file has not been tampered with.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi