D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfault plane

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

fault plane

fault plane
Danh từ
Số nhiều: fault planes

Ý nghĩa

Danh từfault plane

The surface along which a fracture in the Earth's crust occurs and where the two blocks of rock slide past one another during an earthquake.

The seismologists mapped the fault plane to determine the direction of the slip.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi