rake
cái cào / cào / lục lọi / kẻ ăn chơi
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: rakesQuá khứ: rakedPhân từ 2: rakedV-ing: raking
rake mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là công cụ lao động vật lý và hai là một đặc điểm tính cách con người. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hành động làm vườn và việc mô tả một lối sống.
Ý nghĩa
Danh từcái cào
Một dụng cụ làm vườn có thanh răng dùng để thu gom lá hoặc làm phẳng đất
Ngoại động từcào
[~ something]
Thu gom hoặc tập hợp thứ gì đó bằng cách sử dụng cái cào hoặc một dụng cụ tương tự
Ngoại động từlục lọi
[~ something from/through something]
Tìm kiếm kỹ lưỡng, và thường là một cách tùy tiện, trong một địa điểm hoặc một tập hợp các đồ vật