D
Dicread
Trang chủTừ điểnEemergence

emergence

sự xuất hiện / sự hình thành / sự hiện ra / sự thoát xác
Danh từ
Số nhiều: emergences

emergence mang sắc thái tả một quá trình chuyển đổi từ trạng thái không được biết đến, bị ẩn giấu hoặc chưa tồn tại sang trạng thái hiển hiện ràng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "sự xuất hiện", "sự hình thành" hoặc "sự hiện ra". Điểm mấu chốt emergence thường nhấn mạnh vào tính chất dần dần hoặc sự khởi đầu của một xu hướng, một thực thể hoặc một hiện tượng mới tầm ảnh hưởng.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt emergence với appearance. Trong khi appearance thường chỉ đơn thuần việc một ai đó hoặc vật đó xuất hiện trước mắt (mang tính tức thời), thì emergence lại gợi lên một quá trình phát triển hoặc một sự trỗi dậy mang tính hệ thống. dụ, khi nói về một ngôi sao mới nổi trong ngành âm nhạc, dùng emergence sẽ nhấn mạnh vào quá trình họ vươn lên từ danh đến nổi tiếng, còn appearance chỉ đơn giản họ vừa bước ra sân khấu.

Một sự nhầm lẫn phổ biến khác giữa emergence arrival. arrival tập trung vào điểm đến hoặc thời điểm đến của một đối tượng, trong khi emergence tập trung vào việc đối tượng đó bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nhận diện được trong một môi trường cụ thể.

Ngữ cảnh sử dụng đặc thù

Trong khoa học sinh học: Từ này được dùng để chỉ sự thoát xác hoặc sự hình thành của một loài mới qua quá trình tiến hóa. dụ: the emergence of a new species (sự hình thành của một loài mới).
Trong chính trị hội: Dùng để tả sự trỗi dậy của một tưởng, một phong trào hoặc một cường quốc. dụ: the emergence of a global superpower (sự xuất hiện của một siêu cường toàn cầu).
Trong công nghệ: tả sự ra đời của các công nghệ đột phá. dụ: the emergence of artificial intelligence (sự hình thành của trí tuệ nhân tạo).

Lưu ý về ngữ pháp

emergence một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến những trường hợp xuất hiện cụ thể của các thực thể khác nhau. Khi sử dụng, hãy chú ý đi kèm với các động từ như mark (đánh dấu) hoặc lead to (dẫn đến) để làm tác động của sự xuất hiện đó đối với bối cảnh xung quanh.

Ý nghĩa

Danh từsự xuất hiện

Quá trình trở nên hiển hiện, được biết đến hoặc trở nên nổi bật

The emergence of new evidence changed the course of the trial.

Danh từsự hình thành

Hành động bắt đầu tồn tại hoặc ra đời

The emergence of the internet revolutionized global communication.

Danh từsự hiện ra

Hành động di chuyển ra khỏi hoặc rời xa một nơi ẩn náu

The emergence of the bear from the cave signaled the start of spring.

Danh từsự thoát xác

Quá trình một con vật non phá vỏ trứng hoặc kén để ra ngoài

The biologist recorded the emergence of the butterflies from their chrysalises.

Ví dụ

Wait for the emergence of the sun.

Hãy chờ sự xuất hiện của mặt trời.

The emergence of the baby was quick.

Sự hình thành của đứa trẻ diễn ra nhanh chóng.

I saw the emergence of a fish.

Tôi đã thấy sự hiện ra của một con cá.

The emergence of a new star was noted.

Sự xuất hiện của một ngôi sao mới đã được ghi nhận.

We watched the emergence of the moon.

Chúng tôi đã quan sát sự xuất hiện của mặt trăng.

The emergence of a problem caused a delay.

Sự xuất hiện của một vấn đề đã gây ra sự chậm trễ.

The emergence of a new leader inspired the class.

Sự xuất hiện của một người lãnh đạo mới đã truyền cảm hứng cho cả lớp.

School Life

The emergence of a ghost terrified the villagers.

Sự hiện ra của một con ma đã làm dân làng khiếp sợ.

Supernatural

The emergence of symptoms usually happens after three days.

Sự xuất hiện của các triệu chứng thường xảy ra sau ba ngày.

Health

The emergence of this technology disrupted the entire market.

Sự xuất hiện của công nghệ này đã làm gián đoạn toàn bộ thị trường.

Business

Historians study the emergence of early city states.

Các nhà sử học nghiên cứu sự hình thành của các thành bang sơ khai.

History

The sudden emergence of a rival changed the strategy.

Sự xuất hiện đột ngột của một đối thủ đã làm thay đổi chiến lược.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi