bear
/bɛə(ɹ)/
Từ bear là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó đơn giản chỉ loài gấu. Tuy nhiên, khi là động từ, bear mang nhiều tầng nghĩa từ vật lý đến tâm lý và sinh học.
Sự khác biệt về khả năng chịu đựng
Trong ngữ cảnh tâm lý, bear thường được dùng để chỉ việc chịu đựng một nỗi đau, một tình huống khó khăn hoặc một người khó tính mà không phàn nàn. Nó có sự tương đồng với stand hoặc tolerate, nhưng bear thường gợi lên cảm giác về một nỗ lực bền bỉ và kiên cường hơn. Ví dụ, cụm từ "I can't bear the pain" (Tôi không thể chịu đựng được cơn đau này) nhấn mạnh vào sức chịu đựng của cá nhân trước một áp lực lớn.
Ứng dụng trong vật lý và sinh học
Ở khía cạnh vật lý, bear mô tả việc nâng đỡ hoặc chịu lực của một cấu trúc, chẳng hạn như một cây cột chịu lực cho toàn bộ tòa nhà. Trong sinh học, từ này được dùng để chỉ việc sản sinh ra kết quả tự nhiên như cây ra hoa, kết trái hoặc con người sinh con. Điều này khác với carry (mang/vác) ở chỗ bear nhấn mạnh vào khả năng nâng đỡ hoặc tạo ra hơn là hành động di chuyển vật thể từ nơi này sang nơi khác.
Cách dùng trong các tình huống đặc biệtbear còn được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ việc mang một đặc điểm hoặc trách nhiệm. Ví dụ, "bear a resemblance" (mang nét giống nhau) hoặc "bear the cost" (chịu chi phí). Trong những trường hợp này, bear không còn mang nghĩa chịu đựng đau khổ mà chuyển sang nghĩa sở hữu hoặc đảm nhận một trạng thái, nghĩa vụ cụ thể.
Ý nghĩa
Chấp nhận hoặc tha thứ cho điều gì đó không dễ chịu
Có một đặc điểm, tên gọi hoặc dấu hiệu cụ thể
Letters bear dates.
Ví dụ
Những bức tường cổ kính mang những vết sẹo của chiến tranh.