dreadfully
dreadfully thường được sử dụng như một trạng từ nhấn mạnh để chỉ mức độ cực kỳ cao, nhưng nó mang sắc thái đặc trưng là gắn liền với những điều không mong muốn, khó chịu hoặc gây phiền toái. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này tạo ra một cảm giác cường điệu, đôi khi mang tính than vãn hoặc lịch sự một cách quá mức trong tiếng Anh truyền thống.
Sắc thái nhấn mạnh và cường điệu
Khi đóng vai trò là từ nhấn mạnh, dreadfully tương tự như terribly hoặc awfully. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các tính từ mang nghĩa tiêu cực để làm tăng mức độ nghiêm trọng của tình huống. Ví dụ, thay vì chỉ nói "rất xin lỗi", việc dùng dreadfully sorry sẽ thể hiện một sự hối tiếc sâu sắc và khẩn thiết hơn.
Sử dụng đúng: dreadfully lonely (cô đơn khủng khiếp), dreadfully boring (chán ngắt).
Lưu ý: Tránh dùng từ này để nhấn mạnh những điều tích cực trừ khi bạn muốn tạo ra một lối nói mỉa mai hoặc cực kỳ cường điệu.
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Cần phân biệt rõ giữa việc dùng dreadfully để nhấn mạnh mức độ (nghĩa bóng) và việc dùng nó để mô tả một trạng thái gây ra sự kinh hoàng (nghĩa đen).
Nghĩa bóng: Tập trung vào cường độ của cảm xúc hoặc tình trạng (ví dụ: dreadfully expensive - đắt khủng khiếp).
Nghĩa đen: Mô tả một hành động hoặc sự việc diễn ra theo cách đáng sợ, gây ra nỗi sợ hãi thực sự. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với horribly hoặc terrifyingly.
Việc lựa chọn giữa dreadfully và các từ đồng nghĩa khác thường phụ thuộc vào mức độ trang trọng của văn cảnh; dreadfully thường gợi cảm giác cổ điển và trang trọng hơn so với terribly.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi vô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc phản hồi email của bạn.
Thời tiết trên núi cực kỳ lạnh trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Anh ấy trông nhợt nhạt một cách khủng khiếp khi bước ra khỏi thang máy.
Tôi cảm thấy vô cùng ngượng ngùng khi đứng đây trong khi mọi người nhìn chằm chằm vào mình.
Sự im lặng trong bệnh viện tâm thần bỏ hoang mang lại cảm giác nặng nề một cách đáng sợ.
Cô ấy cực kỳ nhút nhát khi gặp những người mới tại văn phòng.
Sinh vật đó rít lên một cách đáng sợ trước khi biến mất vào trong màn sương.
My handwriting is dreadfully messy and almost impossible to read.
Chữ viết tay của tôi cẩu thả một cách khủng khiếp và gần như không thể đọc được.