D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwicked

wicked

độc ác / tinh quái / tuyệt vời / kinh khủng

/ˈwɪkɪd/

Tính từ
So sánh hơn: wickederSo sánh nhất: wickedest

wicked một từ sắc thái ý nghĩa đối lập mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ cực kỳ tiêu cực đến cực kỳ tích cực. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen nghĩa lóng.

Sắc thái tiêu cực truyền thống
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống, wicked tả sự độc ác, xấu xa về mặt đạo đức hoặc ý định gây hại. mang mức độ nặng nề hơn so với bad hay mean. dụ, khi nói về một nhân vật phản diện trong truyện cổ tích, wicked gợi lên hình ảnh một kẻ tàn nhẫn không lương tâm.

Sắc thái tinh quái hóm hỉnh
Khi dùng để tả nụ cười hoặc ánh mắt, wicked không còn mang nghĩa độc ác chuyển sang nghĩa tinh quái, láu lỉnh hoặc chút "nghịch ngợm". Đây cách dùng để chỉ sự thông minh nhưng đi kèm với ý định trêu chọc hoặc làm điều đó không hoàn toàn theo quy tắc.

Sắc thái tích cực trong tiếng lóng
Trong giao tiếp thân mật (đặc biệt tiếng lóng tại Mỹ hoặc Anh), wicked được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự tuyệt vời, ấn tượng hoặc cực kỳ xuất sắc. Trong trường hợp này, tương đương với awesome hoặc excellent.

Sai: wicked luôn luôn nghĩa độc ác.
Đúng: That guitar solo was wicked! (Đoạn độc tấu ghi-ta đó thật tuyệt vời!)

Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò trạng từ trong tiếng lóng (đặc biệt vùng New England, Mỹ), wicked thường được dùng để bổ nghĩa cho một tính từ khác với nghĩa "rất" (very). dụ: wicked cold (rất lạnh) hoặc wicked fast (rất nhanh).

Ý nghĩa

Tính từđộc ác

Xấu xa hoặc sai trái về mặt đạo đức; có ý định gây hại hoặc phá hủy

a wicked witch

Tính từtinh quái

Hóm hỉnh một cách tinh quái hoặc giống như tiểu yêu

a wicked grin

Tính từtuyệt vời

Xuất sắc, ấn tượng hoặc khéo léo (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ/Anh)

that was a wicked guitar solo

Tính từkinh khủng

Rất tệ hoặc khó chịu (tiếng lóng)

a wicked hangover

Ví dụ

Chúa tể bóng tối đã vạch ra một âm mưu độc ác để chinh phục toàn bộ vương quốc.

Fantasy

She had a wicked glint in her eye as she hid her brother's shoes.

Cô ấy có một ánh nhìn tinh quái trong mắt khi giấu giày của anh trai mình.

That new skateboard trick was wicked.

Kỹ thuật trượt ván mới đó thật tuyệt vời.

I woke up with a wicked headache after the long flight.

Tôi thức dậy với một cơn đau đầu kinh khủng sau chuyến bay dài.

Travel

He is a wicked man who enjoys the suffering of others.

Hắn là một kẻ độc ác, kẻ thích nhìn thấy sự đau khổ của người khác.

Đừng tinh quái như vậy nữa và trả lại điện thoại cho tôi đi.

School Life

Man, that burger was wicked good.

Trời ạ, chiếc bánh burger đó ngon tuyệt vời.

Gourmet

The storm brought a wicked wind that tore the roof off the barn.

Cơn bão mang theo một luồng gió kinh khủng đã thổi bay mái nhà kho.

I cannot believe he actually committed such a wicked crime.

Tôi không thể tin được anh ta thực sự đã gây ra một tội ác độc ác đến vậy.

Detective

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi