D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdenitrification

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

denitrification

denitrification
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từdenitrification

The chemical process by which nitrates or nitrites are reduced to gaseous nitrogen, typically performed by anaerobic bacteria in soil or water.

The rate of denitrification in the wetland was significantly increased by the addition of organic carbon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi