D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdejectedly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

dejectedly

dejectedly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từdejectedly

In a manner that shows sadness, disappointment, or a lack of hope.

He slumped dejectedly into his chair after hearing the bad news.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi