sullen
cau có / lầm lì / ảm đạm
/ˈsʌlən/
Tính từ
So sánh hơn: sullenerSo sánh nhất: sullenest
sullen mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, nơi sự tức giận hoặc bất mãn không được bộc phát ra ngoài một cách ồn ào mà bị nén lại, tạo nên một vẻ ngoài lầm lì, cau có và khó gần. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa sự im lặng và thái độ thù địch ngầm. Khi một người được mô tả là sullen, họ không chỉ đơn thuần là im lặng, mà là im lặng một cách cố ý để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản kháng.
Ý nghĩa
Tính từcau có
Nóng nảy và hay hờn dỗi; u ám
Tính từlầm lì
(Nói về một người hoặc thái độ của họ) im lặng hoặc u sầu do tức giận, khó chịu hoặc phẫn uất