telecommunication
telecommunication dùng để chỉ hệ thống truyền tin từ xa, bao gồm tất cả các phương thức truyền tải thông tin như điện thoại, internet, vô tuyến và truyền hình. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "viễn thông". Điểm mấu chốt của telecommunication là sự kết hợp giữa "viễn" (xa) và "thông" (thông tin/liên lạc), nhấn mạnh vào khả năng vượt khoảng cách vật lý để kết nối.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học thường dễ nhầm lẫn telecommunication với communication. Trong khi communication là một khái niệm rộng bao quát mọi hình thức trao đổi thông tin (bao gồm cả giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể), thì telecommunication chỉ giới hạn trong những hình thức sử dụng công nghệ và thiết bị điện tử để truyền tin đi xa.
communication: Giao tiếp nói chung (ví dụ: giao tiếp bằng ánh mắt, trò chuyện trực tiếp).
telecommunication: Viễn thông (ví dụ: gửi email, gọi điện thoại qua vệ tinh).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ một ngành công nghiệp hoặc một cơ sở hạ tầng. Khi nói về việc liên lạc cá nhân hàng ngày, người bản ngữ ít khi dùng telecommunication mà thay bằng các từ cụ thể hơn như phone call hoặc messaging.
Đúng: The government is investing in telecommunication infrastructure. (Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng viễn thông.)
Không tự nhiên: I used telecommunication to talk to my mother. (Thay vào đó hãy dùng: I called my mother.)
Về mặt ngữ pháp, telecommunication có thể được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về lĩnh vực công nghệ, hoặc ở dạng số nhiều telecommunications khi đề cập đến các hệ thống, thiết bị hoặc dịch vụ cụ thể trong ngành viễn thông.
Ý nghĩa
Việc truyền các ký hiệu, tín hiệu, thông điệp, từ ngữ, văn bản, hình ảnh và âm thanh hoặc thông tin thuộc bất kỳ bản chất nào thông qua dây dẫn, vô tuyến, quang học hoặc các hệ thống điện từ khác
The government is investing heavily in the improvement of national telecommunication.