roaming
sự đi lang thang / chế độ chuyển vùng / lang thang
Danh từTính từ
roaming mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là hành động vật lý của sinh vật và hai là thuật ngữ kỹ thuật trong viễn thông. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (đi lang thang) và nghĩa chuyên ngành (chuyển vùng).
Ý nghĩa
Danh từsự đi lang thang
Hành động di chuyển không mục đích hoặc đi lang thang trên một khu vực rộng lớn
Danh từchế độ chuyển vùng
Khả năng của một điện thoại di động kết nối với một mạng khác ngoài mạng chính trong khi người dùng đang di chuyển
International roaming allows users to make calls while abroad.