D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaward

award

giải thưởng / trao tặng / phán quyết
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: awardsQuá khứ: awardedPhân từ 2: awardedV-ing: awarding

Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự công nhận chính thức giá trị xứng đáng. Đây không phải một món quà ngẫu nhiên hay một sự may mắn, sự ghi nhận chính thức cho sự xuất sắc hoặc một quyền lợi hợp pháp. Trong đó luôn một hệ thống phân cấp, nơi một nhân thẩm quyền hoặc một hội đồng đánh giá người nhận xứng đáng.

Trong bối cảnh pháp , thuật ngữ này chuyển từ tông giọng chúc mừng sang tông giọng kỹ thuật. Tại đây, tả tính chất cuối cùng của một bản án, biến một yêu cầu thành một quyền lợi cụ thể. Điều này gợi ý việc kết thúc một cuộc tranh chấp sự phân chia chính thức các tài sản hoặc khoản bồi thường.

Countable when referring to the physical trophy or the specific honor received. Uncountable when referring to the general act of granting something, such as the award of a government contract.

Ý nghĩa

Danh từgiải thưởng

Một giải thưởng hoặc vật kỷ niệm được trao để vinh danh một thành tựu

She won the award for best actress.

Ngoại động từtrao tặng
[~ someone][~ something]

Trao một giải thưởng hoặc đưa ra một quyết định chính thức cho ai đó

Ngoại động từphán quyết
[~ something]

Cấp một số tiền cụ thể hoặc một biện pháp khắc phục pháp lý thông qua quyết định của tòa án

Ví dụ

I won an award.

Tôi đã giành được một giải thưởng.

He got the award.

Anh ấy đã nhận được giải thưởng.

This is my award.

Đây là giải thưởng của tôi.

She received an award yesterday.

Cô ấy đã nhận được một giải thưởng vào ngày hôm qua.

Họ sẽ sớm trao tặng giải thưởng.

Who won the best player award?

Ai đã giành được giải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất?

The school will award medals to top students.

Nhà trường sẽ trao tặng huy chương cho những học sinh đứng đầu.

School Life

The judge decided to award the case to him.

Thẩm phán đã quyết định phán quyết thắng kiện cho anh ta.

Detective

Tôi hy vọng họ sẽ trao tặng chiếc cúp cho đội của chúng tôi.

Anime

The board decided to award the contract to a new firm.

Hội đồng quản trị đã quyết định trao tặng hợp đồng cho một công ty mới.

Business

Tòa án có thể phán quyết bồi thường cho những tổn thất về tài sản.

History

Thật là một vinh dự lớn lao khi được trao tặng danh hiệu cao quý này.

Trivia

Cụm động từ

award out

Trao tặng giải thưởng hoặc trợ cấp cho một nhóm người nhận

Quỹ sẽ trao tặng các khoản trợ cấp dựa trên chất lượng của các đề xuất nghiên cứu.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi