award
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự công nhận chính thức và giá trị xứng đáng. Đây không phải là một món quà ngẫu nhiên hay một sự may mắn, mà là sự ghi nhận chính thức cho sự xuất sắc hoặc một quyền lợi hợp pháp. Trong đó luôn có một hệ thống phân cấp, nơi một cá nhân có thẩm quyền hoặc một hội đồng đánh giá người nhận là xứng đáng.
Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này chuyển từ tông giọng chúc mừng sang tông giọng kỹ thuật. Tại đây, nó mô tả tính chất cuối cùng của một bản án, biến một yêu cầu thành một quyền lợi cụ thể. Điều này gợi ý việc kết thúc một cuộc tranh chấp và sự phân chia chính thức các tài sản hoặc khoản bồi thường.
Countable when referring to the physical trophy or the specific honor received. Uncountable when referring to the general act of granting something, such as the award of a government contract.
Ý nghĩa
Một giải thưởng hoặc vật kỷ niệm được trao để vinh danh một thành tựu
Trao một giải thưởng hoặc đưa ra một quyết định chính thức cho ai đó
Ví dụ
I won an award.
Tôi đã giành được một giải thưởng.
Nhà trường sẽ trao tặng huy chương cho những học sinh đứng đầu.
Thẩm phán đã quyết định phán quyết thắng kiện cho anh ta.
Tôi hy vọng họ sẽ trao tặng chiếc cúp cho đội của chúng tôi.
Hội đồng quản trị đã quyết định trao tặng hợp đồng cho một công ty mới.
Tòa án có thể phán quyết bồi thường cho những tổn thất về tài sản.
Cụm động từ
award out
Trao tặng giải thưởng hoặc trợ cấp cho một nhóm người nhận
Quỹ sẽ trao tặng các khoản trợ cấp dựa trên chất lượng của các đề xuất nghiên cứu.