hinder
cản trở / kìm hãm
Ngoại động từ
Quá khứ: hinderedPhân từ 2: hinderedV-ing: hindering
hinder mang nghĩa cơ bản là tạo ra khó khăn hoặc làm chậm tiến độ của một hành động, một quá trình hoặc sự phát triển của một đối tượng nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là nó không nhất thiết phải ngăn chặn hoàn toàn (stop) mà thường là gây ra sự chậm trễ, làm cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.
Ý nghĩa
Ngoại động từcản trở
[~ someone/something][~ someone/something from doing something]
Khiến ai đó gặp khó khăn trong việc thực hiện điều gì đó hoặc khiến điều gì đó khó xảy ra
Từ liên quan
obstructimpedehamperdelayblockthwartstymieretardhelpassistfacilitateaidpromoteexpediteadvanceobstaclebarrierbottleneckinterferencehindranceimpedimentobstructionconstraintrestrictiondifficultysetbackfrictionresistanceclogblockagedetrimenthandicapburdencomplicationstagnationinterruptionstoppageinhibitor