foil
giấy bạc / vật làm nền / phá tan / kiếm liễu
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: foilsQuá khứ: foiledPhân từ 2: foiledV-ing: foiling
Từ này mang nhiều nghĩa khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật liệu vật lý đến thuật ngữ văn học và hành động ngăn chặn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ.
Countable when referring to a fencing sword or a contrasting person. Uncountable when referring to the metallic material used for wrapping.
Ý nghĩa
Danh từgiấy bạc
Một tấm kim loại mỏng, thường là nhôm, được dùng để gói hoặc bảo vệ
Danh từvật làm nền
Một người hoặc một vật tương phản với đối tượng khác để làm nổi bật những đặc điểm cụ thể
Ngoại động từphá tan
[~ someone][~ something]
Ngăn chặn điều gì đó thành công