apply
nộp đơn / thoa / áp dụng / có hiệu lực / chuyên tâm
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: appliedPhân từ 2: appliedV-ing: applying
Từ apply là một động từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì mỗi ngữ cảnh yêu cầu một cách dịch hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa việc "nộp đơn" (hành động hành chính), "áp dụng" (triển khai lý thuyết vào thực tế) và "thoa" (tác động vật lý lên bề mặt).
Ý nghĩa
Ngoại động từnộp đơn
[~ someone][~ something]
Đưa ra một yêu cầu chính thức cho điều gì đó, chẳng hạn như một công việc hoặc một khoản vay
He decided to apply for the managerial position.
Ngoại động từthoa
[~ something][~ something]
Đặt một chất lên một bề mặt
Ngoại động từáp dụng
[~ something][~ something]
Khiến cho một quy tắc hoặc một mẩu thông tin trở nên phù hợp với một tình huống cụ thể