D
Dicread
Trang chủTừ điểnAacariform

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

acariform

acariform
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từacariform

Relating to or belonging to the order Acariformes, which comprises a large group of mites.

Researchers studied the acariform mites found in the soil sample.

Tính từacariform

Resembling a mite or a tick in form or structure.

The specimen exhibited a distinct acariform body shape.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi