D
Dicread
Trang chủTừ điểnAallergen

allergen

dị nguyên
Danh từ
Số nhiều: allergens

allergen một thuật ngữ chuyên môn trong y khoa sinh học, dùng để chỉ bất kỳ chất nào khả năng kích thích hệ thống miễn dịch gây ra phản ứng dị ứng. Điểm mấu chốt cần lưu ý một allergen thường hoàn toàn hại đối với đa số mọi người ( dụ như phấn hoa, bụi nhà hoặc một số loại thực phẩm), nhưng lại trở thành "kẻ thù" đối với những nhân địa nhạy cảm.

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn allergen với allergy. Trong khi allergen (dị nguyên) tác nhân gây ra phản ứng (nguyên nhân), thì allergy (dị ứng) tình trạng bệnh hoặc phản ứng của thể đối với tác nhân đó (kết quả).

Sai: I have a peanut allergen. (Tôi một dị nguyên lạc - Câu này sai người nói muốn nói về tình trạng bệnh ).
Đúng: I have a peanut allergy. (Tôi bị dị ứng lạc).
Đúng: Peanuts are a common allergen. (Lạc một dị nguyên phổ biến).

Ngoài ra, cần phân biệt allergen với toxin (độc tố). Một toxin gây hại cho tất cả mọi người bản chất độc hại của , trong khi allergen chỉ gây hại cho những người hệ miễn dịch phản ứng quá mức.

Ngữ cảnh sử dụng lưu ý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, nhãn thành phần thực phẩm hoặc trong các cuộc hội thoại với bác . Khi sử dụng, allergen thường đi kèm với các tính từ như common (phổ biến), potential (tiềm tàng) hoặc environmental (môi trường).

Về mặt ngữ pháp, allergen một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều loại chất gây dị ứng khác nhau, hãy sử dụng dạng số nhiều allergens.

Ý nghĩa

Danh từdị nguyên

Một chất thường vô hại nhưng gây ra phản ứng dị ứng ở một cá nhân nhạy cảm

The doctor identified pollen as the primary allergen causing the patient's sneezing.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi