violoncello
violoncello là tên gọi đầy đủ và chính thức trong tiếng Ý của nhạc cụ mà chúng ta thường gọi ngắn gọn là cello trong tiếng Anh hiện đại. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai từ này đều chỉ cùng một loại nhạc cụ dây có kích thước lớn, âm sắc trầm ấm và được chơi trong tư thế ngồi, giữ nhạc cụ giữa hai đầu gối. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, học thuật hoặc âm nhạc hiện đại, cello là từ được sử dụng phổ biến hơn vì tính ngắn gọn.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Việc sử dụng violoncello thay vì cello thường mang lại cảm giác trang trọng, cổ điển và mang tính chuyên môn cao hơn. Bạn sẽ thường gặp từ này trong các bản tổng phổ âm nhạc cổ điển, các tài liệu lịch sử âm nhạc hoặc trong các văn bản chính thức của các dàn nhạc giao hưởng. Ngược lại, cello được dùng trong văn nói, báo chí và các cuộc hội thoại hàng ngày.
Ví dụ trang trọng: The violoncello provides the harmonic foundation of the string quartet. (Đàn cello cung cấp nền tảng hòa âm cho tứ tấu dây.)
Ví dụ thông thường: She has been practicing the cello for five years. (Cô ấy đã tập đàn cello được năm năm rồi.)
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ mượn "cello" hoặc gọi là "đàn cello". Người học cần lưu ý rằng dù violoncello trông có vẻ phức tạp hơn, nhưng nó không phải là một loại nhạc cụ khác với cello. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa violoncello với violin (đàn vĩ cầm/đàn violin) hoặc viola (đàn vĩ cầm trung) do có tiền tố violo- tương tự. Hãy nhớ rằng violoncello là loại lớn nhất và có âm trầm nhất trong nhóm này.
Về mặt ngữ pháp, cả hai từ đều là danh từ đếm được. Khi nói về việc chơi nhạc cụ này, hãy luôn sử dụng mạo từ the phía trước (ví dụ: play the cello hoặc play the violoncello).
Refers to the physical instrument itself, such as owning two different violoncellos for different acoustic settings.
Ý nghĩa
Một loại nhạc cụ dây dùng vĩ kéo có kích thước lớn với âm sắc trầm, được giữ ở giữa hai đầu gối
The musician tuned her violoncello before the concerto.
Nghệ sĩ âm nhạc đã lên dây đàn cello của mình trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.