faithless
faithless mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ sự thiếu hụt niềm tin hoặc lòng trung thành. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: sự phản bội trong các mối quan hệ cá nhân hoặc sự thiếu hụt niềm tin tôn giáo. Khi nói về con người, faithless không chỉ đơn thuần là "không tin tưởng" mà thường hàm ý sự xảo trá, không đáng tin hoặc đã phá vỡ một lời thề, một cam kết quan trọng.
Ý nghĩa
Không trung thành; không tận tụy hoặc xảo trá đối với một người, một lý tưởng hoặc một lời hứa
The king was betrayed by his faithless advisors.
Nhà vua đã bị phản bội bởi những cố vấn không trung thành của mình.
Thiếu niềm tin tôn giáo hoặc không tin vào một vị thần
He lived a faithless life, rejecting all organized religion.
Ông ấy đã sống một cuộc đời vô thần, từ chối mọi tôn giáo có tổ chức.