unsightly
unsightly được sử dụng để mô tả những thứ gây khó chịu về mặt thị giác, không thuận mắt hoặc làm mất mỹ quan. Điểm đặc trưng của từ này là nó nhấn mạnh vào sự "không hài hòa" hoặc "gây chướng mắt" hơn là sự xấu xí mang tính chất ghê rợn hay đáng sợ.
Sắc thái sử dụng
Khác với ugly, vốn là một từ mang tính cảm xúc mạnh và có thể dùng cho cả người lẫn vật để chỉ sự xấu xí về ngoại hình hoặc tính cách, unsightly thường được dùng cho vật thể, cảnh quan hoặc những thứ có thể cải thiện được bằng cách dọn dẹp hoặc sửa chữa. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về kiến trúc, quy hoạch đô thị hoặc vệ sinh môi trường.
Ví dụ: Một đống rác bên đường được gọi là unsightly (chướng mắt), nhưng một khuôn mặt không cân đối thường được gọi là ugly (xấu xí).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Khi dịch unsightly sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ phù hợp để tránh gây hiểu lầm. Thay vì chỉ dùng từ "xấu", hãy cân nhắc các cụm từ như "mất mỹ quan", "chướng mắt" hoặc "không thuận mắt" để truyền tải chính xác sắc thái của từ này.
❌ Dùng unsightly để chê một người: He is unsightly (Sai ngữ cảnh).
✅ Dùng unsightly cho cảnh quan: The unsightly piles of rubbish (Những đống rác gây mất mỹ quan).
Đặc điểm ngữ pháp
unsightly là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không dễ nhìn; không thu hút về mặt thị giác hoặc gây khó chịu khi nhìn vào
"The overgrown weeds made the garden look unsightly."
Những đám cỏ dại mọc um tùm khiến khu vườn phía trước trông thật xấu xí.