suede
suede dùng để chỉ một loại da đặc biệt được xử lý để tạo ra bề mặt nhám, mềm mại, thường được gọi là da lộn trong tiếng Việt. Điểm đặc trưng của suede là độ mịn và vẻ ngoài sang trọng nhưng mờ, không bóng như các loại da thông thường. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng làm tính từ để mô tả chất liệu của sản phẩm hoặc danh từ để chỉ chính loại da đó.
Phân biệt với các loại da khác
Người học cần phân biệt rõ suede với leather (da nói chung) và nubuck. Trong khi leather là thuật ngữ bao quát, suede cụ thể là lớp da mặt trong (split leather). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa suede và nubuck; mặc dù cả hai đều có bề mặt nhám, nhưng nubuck được làm từ mặt ngoài của da và có độ bền cao hơn, trong khi suede mềm hơn và dễ bị tổn thương hơn bởi nước và vết bẩn.
Ví dụ: Một đôi giày suede sẽ cần bộ dụng cụ chăm sóc chuyên dụng (bàn chải mềm) thay vì dùng xi đánh giày thông thường như đối với giày leather.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng suede, hãy lưu ý rằng chất liệu này mang sắc thái thời trang, tinh tế nhưng đòi hỏi sự bảo quản kỹ lưỡng. Trong giao tiếp, khi mô tả một món đồ bằng da lộn, người ta thường nhấn mạnh vào cảm giác chạm (tactile feel) và vẻ ngoài không bóng.
Đúng: suede shoes (giày da lộn), suede jacket (áo khoác da lộn).
Về mặt ngữ pháp, suede thường đóng vai trò là một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, hoặc đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau.
Ý nghĩa
Một loại da mềm có bề mặt nhám, được làm từ mặt dưới của da động vật
These suede shoes are very difficult to clean after it rains.
Những đôi giày da lộn này rất khó làm sạch sau khi trời mưa.