D
Dicread
HomeDictionarySspheric

spheric

hình cầu
Tính từ
So sánh hơn: more sphericSo sánh nhất: most spheric

spheric là mt tính tdùng để mô tnhng vt thcó hình dng ca mt hình cu hoc liên quan đến hình cu. Trong tiếng Anh, tnày mang tính cht mô thình hc thun túy và thường xut hin trong các văn bn kthut, toán hc hoc mô tnghthut.

Ý nghĩa

Tính từhình cầu

Có hình dạng của một hình cầu

The artist created a spheric sculpture.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình cầu.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error