D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcondolence

condolence

lời chia buồn
Danh từ
Số nhiều: condolences

condolence là mt danh tmang sc thái trang trng, được sdng để din đạt scm thông và chia sni đau vi mt người va mt đi người thân. Trong tiếng Vit, tnày tương đương vi "li chia bun" hoc "sphân ưu". Đim quan trng cn lưu ý là condolence thường được sdngdng snhiu (condolences) khi gi li nhn hoc nói trc tiếp vi người gp tang sự, nhm thhin schân thành và sâu sc.

Ý nghĩa

Danh từlời chia buồn

Một sự bày tỏ lòng cảm thông, đặc biệt là trong trường hợp có người qua đời

Please accept my deepest condolence on the loss of your father.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi