sensual
/ˈsɛnsjuːəl/
sensual mô tả những trải nghiệm hoặc đặc điểm tác động trực tiếp đến các giác quan, thường mang hàm ý về sự tận hưởng khoái cảm thể xác. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: khi nói về vẻ đẹp thu hút, nó mang nghĩa là quyến rũ; khi nói về cảm giác dễ chịu từ mùi hương, âm thanh hay xúc giác, nó mang nghĩa là gợi cảm; và trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo, nó được hiểu là thuộc về cảm giác (đối lập với tinh thần hoặc trí tuệ).
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc bao gồm sự thỏa mãn các giác quan, đặc biệt là khoái cảm về thể xác
The room was filled with the sensual aroma of jasmine and sandalwood.
Căn phòng tràn ngập hương thơm gợi cảm của hoa nhài và gỗ đàn hương.
Có sức hấp dẫn về mặt thể xác theo cách gợi lên ham muốn tình dục
She gave him a slow, sensual smile before turning away.
Cô ấy trao cho anh một nụ cười quyến rũ chậm rãi trước khi quay đi.
Liên quan đến các giác quan thay vì trí tuệ hay tinh thần; thuộc về xác thịt
The philosopher argued against a purely sensual approach to understanding existence.
Nhà triết học đã tranh luận chống lại một cách tiếp cận thuần túy thuộc về cảm giác để thấu hiểu sự tồn tại.