wet
ướt / làm ướt / bị ướt
/wɛt/
Tính từ
Quá khứ: wetPhân từ 2: wetSo sánh hơn: wetterSo sánh nhất: wettest
wet chủ yếu mô tả trạng thái bị bao phủ hoặc thấm đẫm bởi chất lỏng, thường là nước. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo mức độ: từ "ẩm" (ít nước) đến "ướt" (nhiều nước) hoặc "sũng nước" (quá nhiều nước).