rivulet
con suối nhỏ / dòng nhỏ
Danh từ
Số nhiều: rivulets
rivulet dùng để chỉ một dòng chảy cực kỳ nhỏ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát và thơ mộng. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là một "con suối" mà nhấn mạnh vào kích thước siêu nhỏ, giống như một sợi chỉ nước.
Ý nghĩa
Danh từcon suối nhỏ
một dòng chất lỏng rất nhỏ, đặc biệt là nước
"A tiny rivulet of water trickled down the rock face."
Một con suối nhỏ róc rách chảy xuống vách đá.
Danh từdòng nhỏ
một dòng chất lỏng nhỏ chảy trên một bề mặt, thường được dùng để mô tả mồ hôi hoặc nước mắt
"Rivulets of sweat ran down his forehead during the race."
Một dòng mồ hôi chảy dài trên trán anh ấy trong suốt cuộc đua.