rainy
mưa nhiều
/ˈɹeɪni/
Tính từ
So sánh hơn: rainierSo sánh nhất: rainiest
rainy được sử dụng để mô tả một trạng thái thời tiết hoặc một khoảng thời gian đặc trưng bởi việc mưa xảy ra thường xuyên. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "mưa nhiều" hoặc "có mưa". Điểm cần lưu ý là rainy thường đóng vai trò là một tính từ mô tả tính chất của một ngày, một mùa hoặc một vùng khí hậu, thay vì chỉ đơn thuần mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm.
Ý nghĩa
Tính từmưa nhiều
Đặc trưng bởi việc mưa xảy ra thường xuyên hoặc có mưa tại một thời điểm cụ thể
It has been very rainy this spring.
Mùa xuân năm nay trời mưa rất nhiều.
Tính từmưa nhiều
Có lượng mưa lớn trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc ở một vùng cụ thể
The rainy season usually begins in June.
Mùa mưa thường bắt đầu vào tháng Sáu.