rabid
cuồng
/ˈɹeɪbɪd/
Tính từ
So sánh hơn: more rabidSo sánh nhất: most rabid
rabid mang hai sắc thái nghĩa chính: một là nghĩa y học thuần túy và hai là nghĩa bóng để mô tả trạng thái tâm lý. Trong y học, từ này dùng để chỉ những động vật bị nhiễm virus dại, dẫn đến các triệu chứng mất kiểm soát và hung dữ. Khi chuyển sang nghĩa bóng, rabid mô tả một sự nhiệt tình hoặc ủng hộ một niềm tin, một ý tưởng nào đó một cách cực đoan, cuồng nhiệt đến mức mù quáng và không chấp nhận ý kiến trái chiều.
Ý nghĩa
Tính từcuồng
Bị bệnh dại hoặc thể hiện sự nhiệt tình, cuồng nhiệt một cách cực đoan
The rabid dog snapped at the mailman.
Con chó bị dại đã táp người đưa thư.