potty
potty chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc trẻ nhỏ, dùng để chỉ chiếc bô tập đi vệ sinh hoặc quá trình tập cho trẻ bỏ tã. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi và thường được dùng bởi các bậc phụ huynh hoặc giáo viên mầm non. Khi nói về việc tập cho trẻ dùng bô, cụm từ potty training là thuật ngữ phổ biến nhất, mô tả giai đoạn chuyển tiếp từ việc dùng tã sang sử dụng nhà vệ sinh một cách độc lập.
Phân biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có sự phân biệt rõ rệt giữa potty và toilet. Trong khi toilet dùng để chỉ nhà vệ sinh nói chung (bao gồm cả bồn cầu trong phòng tắm của người lớn), thì potty chỉ dành riêng cho chiếc bô nhỏ dành cho trẻ em. Việc sử dụng nhầm potty cho người lớn sẽ tạo ra cảm giác kỳ quặc hoặc mang tính chế giễu, vì nó gắn liền với sự ngây thơ của trẻ nhỏ.
Đúng: The toddler is using his potty. (Đứa trẻ chập chững biết đi đang dùng bô của mình.)
Sai: I need to go to the potty. (Khi người lớn nói câu này, nó sẽ nghe như thể họ đang nói giọng trẻ con hoặc đang đùa cợt.)
Lưu ý về ngữ nghĩa mở rộng
Ngoài nghĩa đen là vật dụng, potty còn xuất hiện trong một số thành ngữ hoặc từ lóng. Ví dụ, cụm từ potty trong tiếng Anh Anh đôi khi được dùng để chỉ sự điên rồ hoặc lập dị (tương đương với crazy), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa liên quan đến trẻ em. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một vật dụng vệ sinh và trạng thái tâm thần.
Ví dụ về nghĩa điên rồ: He's gone completely potty. (Ông ấy đã trở nên hoàn toàn điên rồ.)
Đặc điểm ngữ pháppotty vừa có thể đóng vai trò là danh từ (chiếc bô) vừa là tính từ (điên rồ/lập dị). Khi đóng vai trò là danh từ, nó là danh từ đếm được. Khi dùng trong cụm potty training, nó đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ training.
Countable when referring to the physical plastic vessel used by a child. Uncountable when referring to the general state of being crazy in British English.
Ý nghĩa
Một chiếc bát nhỏ dùng cho trẻ chập chững biết đi để tập đi vệ sinh
The child is finally using the potty.
Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết dùng bô.
Không ổn định về mặt tâm thần hoặc lập dị
He has gone completely potty in his old age.
Ông ấy đã trở nên hoàn toàn điên rồ khi về già.