petiole
cuống lá
Danh từ
Số nhiều: petioles
Ý nghĩa
Danh từcuống lá
Phần cuống nối lá với thân cây
"The petiole of the leaf is surprisingly long and flexible."
Cuống lá của cây phong dài một cách đáng ngạc nhiên.
Phần cuống nối lá với thân cây
"The petiole of the leaf is surprisingly long and flexible."
Cuống lá của cây phong dài một cách đáng ngạc nhiên.