soundless
không tiếng động / im lặng tuyệt đối
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhông tiếng động
Không tạo ra hoặc gây ra âm thanh nào
"The owl flew through the night in a soundless glide."
Con cú bay xuyên qua không trung đêm tối trong một cú lướt không tiếng động.
Tính từim lặng tuyệt đối
Hoàn toàn và tuyệt đối trong sự im lặng
"The soundless void of deep space is terrifying to many astronauts."
Khoảng không im lặng tuyệt đối của vũ trụ sâu thẳm tạo ra một cảm giác cô lập sâu sắc.