D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmultiplexer

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

multiplexer

multiplexer
Danh từ
Số nhiều: multiplexers

Ý nghĩa

Danh từmultiplexer

An electronic device that selects one of several input signals and forwards the selected input into a single line.

The engineer installed a high-speed multiplexer to consolidate the data streams from multiple sensors.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi