D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmagnesite

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

magnesite

magnesite
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từmagnesite

A mineral consisting of magnesium carbonate, typically occurring in colorless or white crystals.

The geologist identified a vein of magnesite in the limestone formation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi