literate
biết chữ / thông thạo
Tính từ
So sánh hơn: more literateSo sánh nhất: most literate
literate trước hết được dùng để chỉ khả năng cơ bản nhất là biết đọc và viết. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "biết chữ". Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, literate thường được mở rộng nghĩa để chỉ sự thông thạo hoặc am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực chuyên môn cụ thể, đặc biệt là công nghệ.
Ý nghĩa
Tính từbiết chữ
Có khả năng đọc và viết
The program aims to ensure that every adult in the village becomes literate.
Chương trình nhằm đảm bảo rằng mọi người trưởng thành trong làng đều biết chữ.
Tính từthông thạo
Có kiến thức hoặc thành thạo trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể
Many young professionals are highly computer literate but lack basic financial knowledge.
Nhiều chuyên gia trẻ rất thông thạo máy tính nhưng lại thiếu kiến thức cơ bản về tài chính.