knotty
knotty mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến vật chất và một nghĩa bóng liên quan đến tư duy. Trong nghĩa đen, từ này mô tả bề mặt gỗ có nhiều mắt gỗ, tạo nên vẻ thô mộc hoặc không bằng phẳng. Khi chuyển sang nghĩa bóng, knotty mô tả những vấn đề cực kỳ khó khăn, phức tạp và hóc búa, giống như việc cố gắng gỡ một nút thắt chằng chịt.
Ý nghĩa
Có nhiều mắt gỗ, đặc biệt là đối với gỗ
The old oak table had a knotty surface that gave it a rustic look.
Chiếc bàn gỗ sồi cũ có bề mặt nhiều mắt gỗ tạo nên vẻ mộc mạc.
Cực kỳ khó khăn hoặc phức tạp để giải quyết hoặc xử lý
The lawyers spent hours debating the knotty legal issues surrounding the inheritance.
Các luật sư đã dành nhiều giờ để tranh luận về những vấn đề pháp lý hóc búa xung quanh việc thừa kế.