knotty
nhiều mắt / hóc búa
Tính từ
So sánh hơn: knottierSo sánh nhất: knottiest
Ý nghĩa
Tính từnhiều mắt
Có nhiều mắt gỗ, đặc biệt là đối với gỗ
"The old oak table had a knotty surface that felt rough to the touch."
Chiếc bàn gỗ sồi cũ có bề mặt nhiều mắt gỗ tạo nên vẻ quyến rũ mộc mạc.
Tính từhóc búa
Cực kỳ khó khăn hoặc phức tạp để giải quyết hoặc xử lý
"The lawyers spent hours debating the knotty legal issues surrounding the inheritance."
Các luật sư đã dành nhiều giờ để tranh luận về những vấn đề pháp lý hóc búa xung quanh việc thừa kế.