intoxicated
/ɪnˈtɑːksɪkeɪtɪd/
intoxicated là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo y tế hoặc báo cáo cảnh sát để mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy. Trong khi các từ như drunk mang tính đời thường và phổ biến hơn, intoxicated nhấn mạnh vào tình trạng mất kiểm soát về mặt sinh lý và tinh thần, khiến một người không còn khả năng đưa ra quyết định sáng suốt hoặc điều khiển hành vi của mình.
Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa
Từ này có hai hướng nghĩa chính mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn:
Nghĩa đen (Y tế/Pháp lý): Chỉ trạng thái say xỉn hoặc phê thuốc. Ví dụ, trong cụm từ driving while intoxicated (lái xe trong tình trạng say xỉn), từ intoxicated được dùng để xác định một trạng thái pháp lý cụ thể, thay vì chỉ đơn thuần là cảm giác say.
Nghĩa bóng (Cảm xúc): Mô tả một trạng thái hưng phấn cực độ, giống như bị "say" bởi tình yêu, quyền lực hoặc sự ngưỡng mộ. Ở ngữ cảnh này, nó tương đương với cảm giác bị mê hoặc hoặc choáng ngợp bởi một cảm xúc mãnh liệt.
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người Việt thường dễ nhầm lẫn giữa intoxicated và drunk. Hãy nhớ rằng drunk thường dùng trong giao tiếp hằng ngày (ví dụ: He is drunk), còn intoxicated dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức (ví dụ: The suspect was heavily intoxicated).
Ngoài ra, cần phân biệt với poisoned (bị ngộ độc). Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đưa chất độc hại vào cơ thể, nhưng intoxicated tập trung vào sự thay đổi trạng thái tâm thần và hành vi, trong khi poisoned tập trung vào sự tổn thương về sức khỏe hoặc gây tử vong.
❌ He was poisoned by the wine (Nếu ý bạn là anh ấy say rượu).
✅ He was intoxicated by the wine (Anh ấy bị say rượu).
Về mặt ngữ pháp, intoxicated đóng vai trò là một tính từ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như heavily hoặc severely để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng mất kiểm soát.
Ý nghĩa
Bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy đến mức mất kiểm soát khả năng tinh thần
The driver was found to be heavily intoxicated at the time of the accident.
Người lái xe được xác định là đã say xỉn nặng tại thời điểm xảy ra tai nạn.
Tràn ngập cảm giác hưng phấn, hạnh phúc hoặc tình yêu mãnh liệt; cực kỳ hào hứng
She felt intoxicated by the sudden attention and praise from the crowd.
Cô ấy cảm thấy phấn khích trước sự chú ý và khen ngợi bất ngờ từ đám đông.