clearheaded
tỉnh táo
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từtỉnh táo
Có khả năng suy nghĩ rõ ràng và logic, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng hoặc gây bối rối
"Despite the chaos of the emergency room, the head nurse remained clearheaded and directed the staff efficiently."
Bất chấp sự hỗn loạn của phòng cấp cứu, y tá trưởng vẫn giữ được sự tỉnh táo và điều phối nhân viên một cách hiệu quả.