D
Dicread
HomeDictionaryTtipsy

tipsy

ngà ngà say / nghiêng
Tính từ
So sánh hơn: tipsierSo sánh nhất: tipsiest

Ý nghĩa

Tính từngà ngà say

Hơi say, thường đặc trưng bởi cảm giác lâng lâng hoặc thiếu sự phối hợp vận động hoàn toàn.\n\nAnh ấy cảm thấy hơi ngà ngà say sau hai ly sâm panh

"He felt a bit tipsy after just one glass of champagne."

Anh ấy cảm thấy hơi ngà ngà say sau hai ly sâm panh.

nghiêng

Nghiêng hoặc lệch sang một bên, thường được dùng để mô tả một vật thể vật lý không hoàn toàn thẳng đứng.\n\nCái cọc hàng rào cũ đã trở nên nghiêng ngả theo năm tháng

Cái cọc hàng rào cũ đã trở nên nghiêng ngả theo năm tháng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error