instantaneous
instantaneous mô tả một sự việc xảy ra cực kỳ nhanh, gần như không có khoảng thời gian chờ đợi giữa nguyên nhân và kết quả. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tức thời". Điểm mấu chốt của instantaneous là sự nhấn mạnh vào tính đồng thời hoặc tốc độ phản ứng gần như bằng không.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc được thực hiện trong nháy mắt hoặc không có sự chậm trễ đáng kể nào
The reaction was instantaneous, causing the chemicals to ignite immediately.
Phản ứng diễn ra tức thời, khiến các hóa chất bốc cháy ngay lập tức.
Tồn tại hoặc xảy ra tại một thời điểm đơn nhất cụ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học
The sensor provides an instantaneous reading of the temperature at the exact second of measurement.
Cảm biến cung cấp chỉ số đọc tức thời về nhiệt độ tại đúng giây đo.