inductive
inductive mô tả một phương pháp tư duy đi từ những chi tiết cụ thể, những quan sát thực tế để xây dựng nên một quy luật hoặc kết luận tổng quát. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "quy nạp". Điểm mấu chốt của tư duy quy nạp là tính xác suất; kết luận rút ra không chắc chắn đúng tuyệt đối như trong logic diễn dịch, mà là một kết luận có khả năng đúng cao dựa trên các bằng chứng hiện có.
Phân biệt với tư duy diễn dịch
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa inductive (quy nạp) và deductive (diễn dịch). Trong khi inductive đi từ "cụ thể" đến "tổng quát", thì deductive lại đi ngược lại, tức là áp dụng một quy luật chung đã biết để dự đoán một kết quả cụ thể.
inductive: Quan sát thấy nhiều con thiên nga màu trắng $\rightarrow$ Kết luận: Tất cả thiên nga đều màu trắng.
deductive: Tất cả con người đều sẽ chết $\rightarrow$ Socrates là con người $\rightarrow$ Kết luận: Socrates sẽ chết.
Ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau
Ngoài logic học, inductive còn xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật và giáo dục:
Trong vật lý, inductive liên quan đến hiện tượng cảm ứng điện từ (ví dụ: inductive charging - sạc cảm ứng), nơi dòng điện được tạo ra mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Trong giáo dục, inductive learning (học tập quy nạp) là phương pháp dạy học mà giáo viên đưa ra các ví dụ trước, sau đó hướng dẫn học sinh tự tìm ra quy tắc hoặc định nghĩa.
Lưu ý về ngữ phápinductive là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: inductive reasoning - lập luận quy nạp). Khi muốn sử dụng dạng trạng từ, hãy dùng inductively.
Ý nghĩa
Sử dụng các quan sát cụ thể để đi đến một kết luận tổng quát
The scientist used inductive reasoning to form a hypothesis.
Nhà khoa học đã sử dụng lập luận quy nạp để đưa ra một giả thuyết.