inductive
Thuật ngữ này mô tả một phương pháp tiếp cận logic từ dưới lên, trong đó một quy luật được nhận diện từ những chi tiết nhỏ, sau đó được mở rộng thành một quy tắc chung. Cách tiếp cận này mang lại cảm giác về sự khám phá và tính xác suất thay vì sự chắc chắn tuyệt đối, vì kết luận là kết quả khả thi dựa trên bằng chứng chứ không phải là một tất yếu toán học. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điện học, từ này đề cập đến đặc tính của một cuộn cảm trong việc chống lại sự thay đổi của dòng điện. Lúc này, ý nghĩa của từ chuyển từ một quá trình logic sang một lực vật lý, mô tả việc tạo ra một từ trường gây ảnh hưởng đến dòng điện.
Ý nghĩa
Sử dụng các quan sát cụ thể để đi đến một kết luận tổng quát
"The scientist used inductive reasoning to form a hypothesis."
Nhà khoa học đã sử dụng lập luận `inductive` để đưa ra một giả thuyết.