inconsequential
không quan trọng / không liên quan
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhông quan trọng
Không quan trọng hoặc không đáng kể; tầm thường
"The difference in price between the two models is inconsequential."
Sự khác biệt về giá giữa hai mẫu máy này là không đáng kể.
Tính từkhông liên quan
Không theo sau như một kết quả hoặc hệ quả logic
"The lawyer argued that the witness's testimony was inconsequential to the actual crime."
Kết luận mà ủy ban đưa ra hoàn toàn không liên quan đến những bằng chứng đã được trình bày.