D
Dicread
HomeDictionaryCconjuration

conjuration

phép triệu hồi / câu chú / lời khẩn cầu
Danh từ
Số nhiều: conjurations

Ý nghĩa

Danh từphép triệu hồi

Hành động gọi hoặc triệu hồi một linh hồn, bóng ma hoặc vị thần thông qua một nghi lễ hoặc câu chú ma thuật

"The sorcerer performed a dark conjuration to summon the demon from the abyss."

Phù thủy đã thực hiện một phép triệu hồi hắc ám để gọi con quỷ từ vực thẳm.

Danh từcâu chú

Một bùa chú ma thuật, câu thần chú hoặc những từ ngữ cụ thể được sử dụng để thực hiện một hành động ma thuật

"The ancient scroll contained a powerful conjuration for invisibility."

Cuộn giấy cổ chứa một câu chú quyền năng để trở nên tàng hình.

Danh từlời khẩn cầu

Hành động kêu gọi điều gì đó một cách trang trọng hoặc tha thiết, thường là một lời cầu xin hoặc thỉnh cầu

"The witness's testimony was a desperate conjuration of the court's mercy."

Người đàn ông tuyệt vọng đã gửi một lời khẩn cầu lên thiên đường để xin lòng khoan dung.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error