impaired
bị suy giảm / bị khiếm khuyết
adj
impaired thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật để mô tả trạng thái một chức năng cơ thể hoặc một hệ thống không còn hoạt động bình thường. Điểm mấu chốt của từ này là sự nhấn mạnh vào việc "bị suy giảm" hoặc "bị khiếm khuyết" so với trạng thái chuẩn, thay vì mất đi hoàn toàn.
Ý nghĩa
adjbị suy giảm
Bị yếu đi, hư hỏng hoặc giảm sút về chất lượng, hiệu quả hoặc sức mạnh
The driver's judgment was impaired by the medication.
Khả năng phán đoán của tài xế đã bị suy giảm do tác dụng của thuốc.
adjbị khiếm khuyết
Có một khuyết tật hoặc chức năng bị hư tổn, thường đề cập đến các khả năng về giác quan hoặc nhận thức
He has an impaired sense of smell due to the cold.
Anh ấy bị khiếm khuyết khứu giác do bị cảm lạnh.