illegality
illegality được sử dụng để chỉ trạng thái trái pháp luật hoặc chính những hành vi vi phạm pháp luật. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "tính bất hợp pháp" (khi nhấn mạnh vào đặc điểm, tính chất) hoặc "hành vi bất hợp pháp" (khi nhấn mạnh vào sự việc cụ thể). Người học cần phân biệt rõ giữa việc mô tả một tình trạng pháp lý và việc chỉ ra một hành động sai trái.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là sự phân biệt giữa illegality và crime. Trong khi crime (tội phạm/tội ác) thường gợi lên những hành vi nghiêm trọng dẫn đến hình phạt hình sự hoặc tù tội, thì illegality mang nghĩa rộng hơn, bao hàm tất cả những gì không đúng với luật pháp, bao gồm cả những vi phạm hành chính nhẹ hoặc các quy định kỹ thuật.
illegality: Tập trung vào tính chất "không hợp pháp" của một sự việc. Ví dụ: the illegality of the contract (tính bất hợp pháp của bản hợp đồng) — bản hợp đồng này không có giá trị pháp lý nhưng không nhất thiết là một tội ác.
crime: Tập trung vào hành vi gây hại và bị trừng phạt. Ví dụ: committing a crime (phạm tội).
Lưu ý về cách sử dụng trong câu
Khi sử dụng illegality như một danh từ không đếm được, nó mô tả khái niệm chung về sự bất hợp pháp. Tuy nhiên, khi dùng để chỉ các hành vi cụ thể, nó có thể được hiểu là những thực tiễn trái luật.
Đúng: The illegality of the action was obvious. (Tính bất hợp pháp của hành động này đã rõ ràng.)
Đúng: The government is cracking down on financial illegalities. (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để trấn áp các hành vi bất hợp pháp về tài chính.)
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa illegality (danh từ) và illegal (tính từ). Hãy nhớ rằng illegal dùng để mô tả đặc điểm của một vật hoặc hành động, còn illegality dùng để gọi tên trạng thái hoặc sự việc đó.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc điểm trái với luật pháp hoặc bị luật pháp cấm
The illegality of the action was clear to everyone in the courtroom.
Tính bất hợp pháp của hành động này đã rõ ràng đối với mọi người trong phòng xử án.
Một hành động hoặc thực tiễn trái pháp luật
The government is taking strict measures to crack down on financial illegalities.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để trấn áp các hành vi bất hợp pháp về tài chính.