D
Dicread
Trang chủTừ điểnIignobly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

ignobly

ignobly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từignobly

In a manner that lacks honor, dignity, or moral principles.

He behaved ignobly by betraying his closest friends for a small promotion.

Trạng từignobly

In a way that is humble, low-born, or lacking in social status.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi