meanness
meanness là một từ đa nghĩa và dễ gây nhầm lẫn vì nó bao hàm nhiều sắc thái tiêu cực khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc chọn từ dịch chính xác vì trong tiếng Việt, sự độc ác, sự keo kiệt và sự thấp kém là những khái niệm tách biệt hoàn toàn, trong khi tiếng Anh dùng chung một từ meanness để diễn đạt.
Sắc thái về tính cách và hành vi
Khi nói về tính cách, meanness thường ám chỉ sự độc ác hoặc hằn học. Nó không nhất thiết phải là sự tàn bạo quy mô lớn, mà thường là những hành động nhỏ nhặt nhưng gây tổn thương, như chế nhạo hoặc đối xử tệ bạc với người khác. Trong ngữ cảnh này, nó gần nghĩa với cruelty nhưng mang sắc thái đời thường và ít nặng nề hơn.
Ví dụ: The meanness of his comments (Sự độc ác trong những lời bình luận của anh ta).
Sắc thái về tài chính và vật chất
Một nghĩa rất phổ biến của meanness là sự keo kiệt hoặc bủn xỉn. Đây là trạng thái không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc ngay cả khi có khả năng. Cần phân biệt meanness với frugality (sự tiết kiệm). Trong khi frugality được coi là một đức tính tốt (chi tiêu thông minh), thì meanness lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ và hẹp hòi.
Ví dụ: His meanness was legendary in the village (Sự keo kiệt của ông ta nổi tiếng khắp làng).
Sắc thái về địa vị và chất lượng
Ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại, meanness dùng để chỉ sự thấp kém về địa vị xã hội hoặc chất lượng tồi tệ của một vật gì đó. Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn chương, mô tả những điều hèn mọn, không sang trọng hoặc thiếu giá trị.
Ví dụ: The meanness of the surroundings (Sự thấp kém của môi trường xung quanh).
Lưu ý về ngữ phápmeanness là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, bạn không thêm mạo từ a hoặc chuyển sang số nhiều. Để định lượng, hãy sử dụng các cụm từ như a streak of meanness (một chút độc ác/keo kiệt) hoặc extreme meanness (sự độc ác/keo kiệt cực độ).
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người không tử tế, hằn học hoặc tàn nhẫn trong hành vi hoặc tính cách
Sự không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc hoặc chia sẻ nguồn lực; sự bủn xỉn cực độ