romantic
Từ này hoạt động trên hai phương diện cảm xúc riêng biệt. Một mặt tập trung vào sự thân mật và đam mê trong sức hút giữa người với người, thường gắn liền với việc tán tỉnh, sự dịu dàng và những khoái cảm về giác quan. Nó mô tả một bầu không khí đặc trưng được tạo ra để khơi gợi tình yêu. Mặt khác, từ này mô tả một khuynh hướng tâm lý thiên về sự lý tưởng hóa. Kiểu lãng mạn này bao gồm niềm khao khát về một quá khứ đã mất hoặc một tương lai như trong mơ, thường phớt lờ những thực tế khắc nghiệt để tôn vinh vẻ đẹp, sự anh hùng hoặc cường độ cảm xúc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một người có bản chất lý tưởng hóa.
Ý nghĩa
Mang đặc điểm của một cái nhìn lý tưởng hóa hoặc không thực tế về thực tại
"He has a romantic notion of life in the countryside."
Anh ấy có một quan niệm lãng mạn về cuộc sống ở vùng nông thôn.
Góp phần tạo ra hoặc thể hiện tình yêu và sự thu hút về mặt tình dục
"They had a romantic dinner by candlelight."
Họ đã có một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.
Một người có xu hướng lý tưởng hóa hoặc đa cảm
"She is a hopeless romantic who believes in soulmates."
Cô ấy là một người lãng mạn tuyệt vọng, luôn tin vào những tâm hồn tri kỷ.