hierarchical
hierarchical mô tả một hệ thống mà trong đó các thành phần được sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp, tạo thành một chuỗi mệnh lệnh hoặc phân loại rõ rệt. Trong môi trường doanh nghiệp, từ này thường gợi lên hình ảnh một cấu trúc quản lý truyền thống, nơi nhân viên cấp dưới báo cáo trực tiếp cho cấp trên và quyền quyết định tập trung ở đỉnh cao nhất.
Ý nghĩa
Được sắp xếp theo thứ tự cấp bậc, hạng hoặc địa vị, trong đó mỗi cấp thấp hơn chịu sự quản lý của cấp trên
"The company has a strictly hierarchical management structure."
Công ty có một cấu trúc quản lý phân cấp nghiêm ngặt.
Được tổ chức theo cấu trúc dạng cây với các cấp độ lồng nhau, thường được dùng trong tổ chức dữ liệu hoặc phân loại sinh học
"The file system on the hard drive is hierarchical, with folders containing subfolders."
Hệ thống tệp trên ổ cứng là dạng cây, với các thư mục chứa các thư mục con.
Liên quan đến hoặc dựa trên một hệ thống phân cấp
Động lực xã hội của đàn dựa trên sự thống trị phân cấp.