haft
cán / lắp cán
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: haftsQuá khứ: haftedPhân từ 2: haftedV-ing: hafting
Ý nghĩa
Danh từcán
Tay cầm của một con dao, rìu, hoặc các công cụ và vũ khí khác
"He gripped the wooden haft of the axe tightly."
Người tiều phu nắm chặt cán rìu bằng gỗ tần bì.
Ngoại động từlắp cán
[~ something]
Gắn tay cầm cho một công cụ hoặc vũ khí
"The blacksmith spent the afternoon helping to haft the new hatchets."
Người thợ rèn đã dành cả buổi chiều để lắp cán cho những đầu rìu mới.